tân thế giới

tân thế giới

Một con tàu thám hiểm cập bến ở tân thế giới.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tân thế giới thuật ngữ dùng để chỉ châu Mỹ (bao gồm Bắc Mỹ Nam Mỹ), được người châu Âu đặt ra sau các cuộc thám hiểm của Christopher Columbus vào cuối thế kỷ 15. Từ này mang ý nghĩa lịch sử, đối lập với "Cựu thế giới" (châu Âu, châu Á châu Phi), thường được dùng trong các ngữ cảnh như địa , lịch sử khám phá, hoặc văn hóa so sánh.

dụ sử dụng
  • (Châu Mỹ được người châu Âu tìm ra trong thời kỳ khám phá.)
  • (Sự pha trộn văn hóa giữa châu Âu châu Mỹ mang lại sự đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khám phá Tân thế giới": quá trình người châu Âu tìm hiểu xâm chiếm châu Mỹ.

    • Cuộc khám phá Tân thế giới đã thay đổi hoàn toàn bản đồ chính trị toàn cầu. (Việc người châu Âu đặt chân đến châu Mỹ đã làm thay đổi cục diện thế giới.)
  • "hệ sinh thái Tân thế giới": các loài động thực vật đặc hữu của châu Mỹ.

    • Khoai tây ngô những cây trồng quan trọng nguồn gốc từ Tân thế giới. (Những loại cây này xuất phát từ châu Mỹ được du nhập sang châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cựu thế giới (danh từ riêng): châu Âu, châu Á châu Phi — đối lập với Tân thế giới.

    • Cựu thế giới lịch sử văn minh lâu đời hơn Tân thế giới. (Châu Âu, châu Á châu Phi nền văn minh phát triển từ sớm.)
  • Tân lục địa (danh từ): từ đồng nghĩa với Tân thế giới, nhấn mạnh khía cạnh địa .

    • Tân lục địa vùng đất mới được phát hiện bởi người châu Âu. (Tân lục địa đồng nghĩa với châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Châu Mỹ: tên gọi địa chính thức của Tân thế giới.
    • Châu Mỹ bao gồm hai lục địa Bắc Mỹ Nam Mỹ. (Đây cách gọi phổ biến trong địa hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tân thế giới, Cựu thế giới": cụm từ đối lập thường dùng để so sánh văn hóa, kinh tế giữa châu Mỹ châu Âu.
    • Sự khác biệt giữa Tân thế giới Cựu thế giới thể hiện trong ẩm thực phong tục. (So sánh giữa hai khu vực địa này.)